[00:00.00]
[00:12.69]Yeah, yeah, yeah, yeah
[00:14.79]哟.哟.哟.哟
[00:14.80]Em đêm nay ngon và căng cực (yah)
[00:16.58]你今夜看起来很美味可人(哟)
[00:16.59]Ăn mặc sang chảnh cùng đi ăn mực (oh)
[00:18.41]穿好时尚的衣服一起去吃鱿鱼(噢)
[00:18.42]Áo bó căng tròn ở vùng ngang ngực (yeah)
[00:20.37]紧身的服装衬托出你饱满的上围(哟)
[00:20.38]Làm anh thấy mệt và uống nước tăng lực, ah
[00:22.22]让我觉得疲惫不堪要红牛补充能量(啊)
[00:22.23]Giờ biết làm gì hè cũng nóng rồi (ờ)
[00:24.18]火热的夏天我不知道该干什么(哦)
[00:24.19]Rượu cũng đã uốn cũng đã ngấm mồi
[00:26.03]酒菜已经下肚
[00:26.04]Kí túc xá của em cũng đã đóng rồi (yeah)
[00:27.88]你宿舍的大门已经关上(哟)
[00:27.89]Anh tự nhiên lại đau bụng lắm rồi (yeah)
[00:29.77]我突然觉得肚子好痛(哟)
[00:29.76]Hay có nhà nghỉ thì ta vào, ayy
[00:31.81]我们还有旅社可以去吗?(欸)
[00:31.82]Mấy phút, em thấy sao nào? Ayy
[00:33.61]就几分钟你觉得如何?(诶)
[00:33.62]Đi vệ sinh thôi sẽ không kì đâu
[00:35.46]用个洗手间而已没有什么好奇怪的哟
[00:35.47]Anh thề anh không làm gì đâu
[00:37.38]我发誓我什么也不做
[00:37.39]Anh hứa có gì anh chỉ ôm thôi
[00:39.27]我发誓我只抱抱你
[00:39.28]Hay là cùng lắm ta dừng ở hôn môi (yeah)
[00:41.13]最多只停留在轻触你嘴唇的程度(哟)
[00:41.14]Anh hứa mười phút là ta nhanh về (oh)
[00:43.09]我发誓很快就十分钟后我们就回去了(噢)
[00:43.10]Anh không làm gì đâu anh thề
[00:44.96]我什么也不做我发誓
[00:44.97]Anh không làm gì đâu anh thề
[00:46.85]我什么也不做我发誓
[00:46.86]Anh không làm gì đâu anh thề
[00:48.74]我什么也不做我发誓
[00:48.75]Anh không làm gì đâu anh thề
[00:50.62]我什么也不做我发誓
[00:50.63]Anh không làm gì đâu anh thề, thề...
[00:58.43]我什么也不做我发誓
[00:58.44]Anh không làm gì đâu anh thề
[01:03.02]我什么也不做我发誓
[01:03.03]Anh thề
[01:06.74]我发誓
[01:06.75]Anh thề
[01:10.52]我发誓
[01:10.53]Anh thề
[01:13.63]我发誓
[01:13.64]Anh không làm gì đâu anh thề
[01:28.82]我什么也不做我发誓
[01:28.83]Anh không làm gì đâu anh thề
[01:43.81]我什么也不做我发誓
[01:43.82]Anh không làm gì đâu anh thề
[02:06.13]我什么也不做我发誓
[02:06.14]Alo, này em ơi!
[02:07.26]喂,这位妹子
[02:07.27]Hôm nay em có rảnh không? (Yes)
[02:09.32]今天有空吗?(YES)
[02:09.33]Anh mời đi uống trà sữa
[02:11.27]我请你去喝奶茶
[02:11.28]Uồi! Anh đã nhìn thấy đường mông
[02:13.07]喔!我已经看到迷人的曲线
[02:13.08]Anh chỉ muốn đi chơi và nữa (yeah)
[02:15.16]我只想跟你去玩再去玩(哟)
[02:15.17]Ùi! Anh cảm thấy nóng quá
[02:17.14]唔!我觉得太热了
[02:17.15]Cảm giác này chỉ muốn về nhà
[02:18.57]这个感觉只想回家
[02:18.58]Em ơi, đi về nhà anh không?
[02:20.40]妹子,跟我回家吗?
[02:20.41]Nhà anh vẫn còn đang bật điều hoà
[02:22.30]我家的空调一直开着呢
[02:22.31]Anh không có ý gì đâu (có)
[02:24.26]我没有什么别的意思(有)
[02:24.27]Anh dắt em về vì là
[02:26.07]我带你回家是因为
[02:26.08]Nóng quá anh chả biết đi đâu
[02:27.96]太热了我不知道去哪里
[02:27.97]Chứ anh đã hứa anh không làm gì mà (hứa nha)
[02:29.97]我已经承诺我什么都不做(我发誓)
[02:29.98]Anh sẽ hứa trong ngày hôm nay
[02:31.74]我会发誓今天内
[02:31.75]Chả làm gì cùng lắm hôn tay
[02:33.63]什么也不做最多就牵牵手
[02:33.64]15 phút thôi không lề mề
[02:35.50]就15分钟绝不拖延
[02:35.51]Anh hứa anh không làm gì đâu anh thề
[02:39.37]我发誓我什么都不做我发誓
[02:39.38]...gì đâu anh thề
[02:40.44]什么我都发誓
[02:40.45]Anh không làm gì đâu anh thề
[02:42.38]我什么都不做我发誓
[02:42.39]Anh không làm gì đâu anh thề
[02:44.05]我什么都不做我发誓
[02:44.06]Anh không làm gì đâu anh thề, thề...
[02:51.93]我什么都不做我发誓
[02:51.94]Anh không làm gì đâu anh thề
[02:56.48]我什么都不做我发誓
[02:56.49]Anh thề
[02:59.47]我发誓
[02:59.48]Anh không làm gì đâu anh thề
[03:07.02]我什么都不做我发誓
[03:07.03]Anh không làm gì đâu anh thề
[03:14.46]我什么都不做我发誓
[03:14.47]Anh không làm gì đâu anh thề
[03:22.33]我什么都不做我发誓
[03:22.34](Anh không làm gì đâu anh thề)
[03:29.88](我什么都不做我发誓)
[03:29.89](Anh không làm gì đâu anh thề)
[03:37.38](我什么都不做我发誓)
[03:37.39](Anh không làm gì đâu anh thề)
[03:44.92](我什么都不做我发誓)
[03:44.94](Anh không làm gì đâu anh thề)
[03:52.59](我什么都不做我发誓)
[03:52.60]Anh không làm gì đâu anh thề
[03:54.57]我什么都不做我发誓
[03:54.58]☆End☆